81
CF
E. Zahavi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eran Zahavi
CF
84
ST
82
182cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
79
81
80
80
75
80
60
79
79
52
52
58
58
61
61
52
Tốc độ
76
Sút
82
Chuyền bóng
75
Rê bóng
82
Phòng thủ
39
Thể chất
69
Tốc độ
77
Tăng tốc
76
Dứt điểm
86
Lực sút
79
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
77
Penalty
75
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
69
Chuyền dài
69
Đá phạt
78
Sút xoáy
74
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
89
Thăng bằng
72
Phản ứng
82
Kèm người
30
Lấy bóng
41
Cắt bóng
38
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
68
Thể lực
77
Quyết đoán
64
Nhảy
75
Bình tĩnh
74
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 마카비 텔아비브 | |
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Guangzhou city
|
|
| 2013~2016 | 마카비 텔아비브 | |
| 2011~2013 |
|
|
| 2007~2008 | 이로니 라마트-하샤론 | |
| 2006~2011 | 하포엘 텔아비브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé