72
ST
E. Zahavi
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eran Zahavi
ST
72
182cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
69
69
68
68
64
68
52
67
67
46
46
50
50
53
53
46
Tốc độ
68
Sút
70
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
34
Thể chất
64
Tốc độ
69
Tăng tốc
67
Dứt điểm
72
Lực sút
71
Sút xa
70
Chọn vị trí
72
Vô lê
69
Penalty
66
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
61
Chuyền dài
61
Đá phạt
72
Sút xoáy
65
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
68
Thăng bằng
68
Phản ứng
69
Kèm người
26
Lấy bóng
36
Cắt bóng
33
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
67
Thể lực
68
Quyết đoán
51
Nhảy
74
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 마카비 텔아비브 | |
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Guangzhou city
|
|
| 2013~2016 | 마카비 텔아비브 | |
| 2011~2013 |
|
|
| 2007~2008 | 이로니 라마트-하샤론 | |
| 2006~2011 | 하포엘 텔아비브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé