80
CM
F. Neuhaus
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Neuhaus
CM
80
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
71
75
74
74
77
77
72
75
75
66
66
70
70
71
71
66
Tốc độ
70
Sút
67
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
65
Thể chất
67
Tốc độ
68
Tăng tốc
74
Dứt điểm
65
Lực sút
71
Sút xa
75
Chọn vị trí
71
Vô lê
65
Penalty
52
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
64
Chuyền dài
78
Đá phạt
45
Sút xoáy
67
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
80
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
66
Thể lực
78
Quyết đoán
62
Nhảy
57
Bình tĩnh
75
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2018 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2016~2017 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger