107
CM
F. Neuhaus
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Neuhaus
CM
107
CAM
107
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
100
103
102
102
104
104
100
102
102
95
94
97
97
98
98
95
Tốc độ
102
Sút
99
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
99
Lực sút
102
Sút xa
106
Chọn vị trí
100
Vô lê
92
Penalty
80
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
84
Chuyền dài
107
Đá phạt
82
Sút xoáy
106
Rê bóng
106
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
93
Lấy bóng
99
Cắt bóng
96
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
94
Thể lực
108
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2018 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2016~2017 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger