88
CM
F. Neuhaus
16
28
76
81
80
80
85
83
80
81
81
71
71
75
75
77
77
71
Tốc độ
69
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
71
Thể chất
72
Tốc độ
63
Tăng tốc
77
Dứt điểm
75
Lực sút
79
Sút xa
85
Chọn vị trí
75
Vô lê
69
Penalty
56
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
73
Chuyền dài
91
Đá phạt
49
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
82
Phản ứng
85
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
77
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
70
Thể lực
85
Quyết đoán
66
Nhảy
61
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2018 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2016~2017 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger