79
LB
Jaume Costa
10
24
69
70
71
71
70
70
75
71
71
76
76
76
76
76
76
76
Tốc độ
76
Sút
62
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
77
Thể chất
71
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
59
Lực sút
75
Sút xa
65
Chọn vị trí
67
Vô lê
42
Penalty
58
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
80
Chuyền dài
66
Đá phạt
61
Sút xoáy
68
Rê bóng
70
Giữ bóng
79
Khéo léo
73
Thăng bằng
76
Phản ứng
70
Kèm người
78
Lấy bóng
78
Cắt bóng
80
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
68
Thể lực
67
Quyết đoán
84
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 |
Cadiz CF
|
|
| 2008~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2010 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger