83
LB
Jaume Costa
12
17
69
70
72
72
71
70
76
73
73
77
77
80
80
80
80
77
Tốc độ
82
Sút
62
Chuyền bóng
73
Rê bóng
71
Phòng thủ
79
Thể chất
72
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
56
Lực sút
83
Sút xa
63
Chọn vị trí
65
Vô lê
37
Penalty
55
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
86
Chuyền dài
64
Đá phạt
58
Sút xoáy
66
Rê bóng
68
Giữ bóng
78
Khéo léo
71
Thăng bằng
81
Phản ứng
68
Kèm người
77
Lấy bóng
84
Cắt bóng
79
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
66
Thể lực
77
Quyết đoán
84
Nhảy
70
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 |
Cadiz CF
|
|
| 2008~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2010 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger