103
LB
Jaume Costa
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jaume Costa
LB
103
LWB
103
171cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
92
95
95
95
96
95
98
96
96
99
99
100
100
100
100
99
Tốc độ
97
Sút
83
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
76
Lực sút
95
Sút xa
88
Chọn vị trí
103
Vô lê
70
Penalty
76
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
103
Chuyền dài
89
Đá phạt
85
Sút xoáy
98
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
106
Nhảy
97
Bình tĩnh
96
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 |
Cadiz CF
|
|
| 2008~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2010 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger