79
CM
J. Kucka
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juraj Kucka
CM
79
CDM
81
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
74
74
72
72
76
74
78
73
73
79
79
76
76
76
76
79
Tốc độ
63
Sút
73
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
78
Thể chất
87
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
67
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
74
Vô lê
70
Penalty
73
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
70
Chuyền dài
77
Đá phạt
71
Sút xoáy
68
Rê bóng
76
Giữ bóng
76
Khéo léo
72
Thăng bằng
58
Phản ứng
80
Kèm người
78
Lấy bóng
78
Cắt bóng
79
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
89
Thể lực
86
Quyết đoán
86
Nhảy
90
Bình tĩnh
76
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2019~ |
Parma
|
|
| 2019~2022 |
Parma
|
|
| 2017~2019 |
Trabzonspor
|
|
| 2015~2017 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Genoa
|
|
| 2009~2011 |
Sparta Praha
|
|
| 2007~2009 | MFK 루좀베로크 | |
| 2006~2007 | FK 포드브레조바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé