92
CM
J. Kucka
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juraj Kucka
CM
92
CDM
91
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
85
86
85
85
89
87
88
86
86
87
87
85
85
86
86
87
Tốc độ
79
Sút
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
85
Thể chất
93
Tốc độ
79
Tăng tốc
80
Dứt điểm
76
Lực sút
86
Sút xa
92
Chọn vị trí
83
Vô lê
91
Penalty
85
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
82
Chuyền dài
88
Đá phạt
83
Sút xoáy
80
Rê bóng
90
Giữ bóng
88
Khéo léo
86
Thăng bằng
68
Phản ứng
90
Kèm người
81
Lấy bóng
87
Cắt bóng
93
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
96
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
94
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2019~ |
Parma
|
|
| 2019~2022 |
Parma
|
|
| 2017~2019 |
Trabzonspor
|
|
| 2015~2017 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Genoa
|
|
| 2009~2011 |
Sparta Praha
|
|
| 2007~2009 | MFK 루좀베로크 | |
| 2006~2007 | FK 포드브레조바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé