70
CM
J. Kucka
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juraj Kucka
CM
70
CDM
71
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
65
64
62
62
67
64
68
63
63
69
69
65
65
65
65
69
Tốc độ
48
Sút
65
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
67
Thể chất
76
Tốc độ
44
Tăng tốc
53
Dứt điểm
60
Lực sút
75
Sút xa
70
Chọn vị trí
65
Vô lê
61
Penalty
63
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
67
Đá phạt
61
Sút xoáy
60
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
60
Thăng bằng
48
Phản ứng
68
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
77
Thể lực
75
Quyết đoán
76
Nhảy
80
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2019~ |
Parma
|
|
| 2019~2022 |
Parma
|
|
| 2017~2019 |
Trabzonspor
|
|
| 2015~2017 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Genoa
|
|
| 2009~2011 |
Sparta Praha
|
|
| 2007~2009 | MFK 루좀베로크 | |
| 2006~2007 | FK 포드브레조바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández