85
RW
K. Bellarabi
14
25
77
81
82
82
73
80
61
80
80
54
54
61
61
65
65
54
Tốc độ
91
Sút
76
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
39
Thể chất
73
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
74
Lực sút
85
Sút xa
78
Chọn vị trí
78
Vô lê
74
Penalty
60
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
78
Chuyền dài
61
Đá phạt
61
Sút xoáy
72
Rê bóng
86
Giữ bóng
84
Khéo léo
86
Thăng bằng
79
Phản ứng
82
Kèm người
38
Lấy bóng
36
Cắt bóng
43
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
72
Thể lực
74
Quyết đoán
74
Nhảy
76
Bình tĩnh
79
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2011~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
Eintracht Braunschweig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández