80
RM
K. Bellarabi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Bellarabi
RM
80
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
74
77
78
78
69
77
56
77
77
49
49
58
58
61
61
49
Tốc độ
87
Sút
73
Chuyền bóng
70
Rê bóng
81
Phòng thủ
36
Thể chất
66
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
71
Lực sút
82
Sút xa
75
Chọn vị trí
74
Vô lê
71
Penalty
57
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
73
Chuyền dài
56
Đá phạt
58
Sút xoáy
69
Rê bóng
84
Giữ bóng
79
Khéo léo
83
Thăng bằng
76
Phản ứng
79
Kèm người
34
Lấy bóng
33
Cắt bóng
40
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
67
Thể lực
71
Quyết đoán
59
Nhảy
73
Bình tĩnh
75
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2011~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
Eintracht Braunschweig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández