85
RM
K. Bellarabi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Bellarabi
RM
85
RW
86
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
78
82
83
83
74
81
62
82
82
55
55
62
62
66
66
55
Tốc độ
91
Sút
78
Chuyền bóng
76
Rê bóng
85
Phòng thủ
40
Thể chất
74
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
76
Lực sút
85
Sút xa
81
Chọn vị trí
80
Vô lê
75
Penalty
61
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
80
Chuyền dài
63
Đá phạt
62
Sút xoáy
74
Rê bóng
87
Giữ bóng
85
Khéo léo
87
Thăng bằng
80
Phản ứng
83
Kèm người
39
Lấy bóng
37
Cắt bóng
44
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
73
Thể lực
76
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
80
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2011~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
Eintracht Braunschweig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández