78
ST
L. Ajorque
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ludovic Ajorque
ST
78
197cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
75
72
67
67
64
69
52
66
66
49
49
48
48
50
50
49
Tốc độ
59
Sút
75
Chuyền bóng
56
Rê bóng
69
Phòng thủ
33
Thể chất
79
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
67
Chọn vị trí
79
Vô lê
66
Penalty
74
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
37
Chuyền dài
47
Đá phạt
42
Sút xoáy
55
Rê bóng
71
Giữ bóng
74
Khéo léo
60
Thăng bằng
38
Phản ứng
73
Kèm người
25
Lấy bóng
27
Cắt bóng
34
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
88
Thể lực
78
Quyết đoán
64
Nhảy
69
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2023~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2017 | 클레르몽 푸트 II | |
| 2016~2016 |
Angers SCO
|
|
| 2016~2018 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2015~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2016 | 뤼송 FC | |
| 2014~2015 | 방데 푸아레쉬르비 풋볼 | |
| 2014~2016 |
Angers SCO
|
|
| 2013~2014 |
Angers SCO
|
|
| 2012~2014 | 앙제 SCO II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández