89
ST
L. Ajorque
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ludovic Ajorque
ST
89
196cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
86
83
79
79
77
81
70
78
78
70
70
66
66
67
67
70
Tốc độ
67
Sút
87
Chuyền bóng
72
Rê bóng
78
Phòng thủ
57
Thể chất
93
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
90
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
91
Vô lê
89
Penalty
84
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
61
Chuyền dài
59
Đá phạt
62
Sút xoáy
67
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
63
Thăng bằng
45
Phản ứng
89
Kèm người
55
Lấy bóng
57
Cắt bóng
51
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
100
Thể lực
85
Quyết đoán
89
Nhảy
89
Bình tĩnh
86
TM đổ người
24
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2023~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2017 | 클레르몽 푸트 II | |
| 2016~2016 |
Angers SCO
|
|
| 2016~2018 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2015~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2016 | 뤼송 FC | |
| 2014~2015 | 방데 푸아레쉬르비 풋볼 | |
| 2014~2016 |
Angers SCO
|
|
| 2013~2014 |
Angers SCO
|
|
| 2012~2014 | 앙제 SCO II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández