86
ST
L. Ajorque
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ludovic Ajorque
ST
86
197cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
83
81
77
77
73
78
64
76
76
64
64
63
63
64
64
64
Tốc độ
78
Sút
83
Chuyền bóng
67
Rê bóng
76
Phòng thủ
51
Thể chất
88
Tốc độ
81
Tăng tốc
75
Dứt điểm
87
Lực sút
84
Sút xa
76
Chọn vị trí
87
Vô lê
80
Penalty
82
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
58
Chuyền dài
56
Đá phạt
59
Sút xoáy
64
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
62
Thăng bằng
41
Phản ứng
84
Kèm người
49
Lấy bóng
47
Cắt bóng
47
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
94
Thể lực
83
Quyết đoán
83
Nhảy
79
Bình tĩnh
80
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2023~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2017 | 클레르몽 푸트 II | |
| 2016~2016 |
Angers SCO
|
|
| 2016~2018 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2015~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2016 | 뤼송 FC | |
| 2014~2015 | 방데 푸아레쉬르비 풋볼 | |
| 2014~2016 |
Angers SCO
|
|
| 2013~2014 |
Angers SCO
|
|
| 2012~2014 | 앙제 SCO II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández