83
CB
Bartra
13
25
70
71
70
70
76
73
79
71
71
80
80
77
77
76
76
80
Tốc độ
73
Sút
62
Chuyền bóng
73
Rê bóng
72
Phòng thủ
81
Thể chất
74
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
57
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
63
Vô lê
47
Penalty
55
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
59
Chuyền dài
81
Đá phạt
54
Sút xoáy
67
Rê bóng
69
Giữ bóng
78
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
82
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
73
Thể lực
70
Quyết đoán
80
Nhảy
86
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández