98
CB
Bartra
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Bartra
CB
98
CDM
95
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
79
80
78
78
85
81
92
80
80
95
95
90
90
88
88
95
Tốc độ
87
Sút
68
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
89
Tăng tốc
85
Dứt điểm
67
Lực sút
74
Sút xa
74
Chọn vị trí
66
Vô lê
54
Penalty
58
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
56
Chuyền dài
87
Đá phạt
54
Sút xoáy
69
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
78
Thăng bằng
80
Phản ứng
96
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
97
Thể lực
87
Quyết đoán
89
Nhảy
95
Bình tĩnh
80
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé