80
CB
Bartra
11
18
61
60
60
60
66
61
74
63
63
77
77
74
74
72
72
77
Tốc độ
71
Sút
45
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
80
Thể chất
70
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
43
Lực sút
58
Sút xa
36
Chọn vị trí
56
Vô lê
43
Penalty
52
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
50
Chuyền dài
73
Đá phạt
45
Sút xoáy
56
Rê bóng
60
Giữ bóng
68
Khéo léo
68
Thăng bằng
70
Phản ứng
75
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
74
Thể lực
65
Quyết đoán
63
Nhảy
86
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández