81
GK
M. Dmitrović
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Dmitrović
GK
81
194cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
78
33
32
31
31
36
33
37
34
34
35
35
34
34
35
35
35
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
81
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
40
Tăng tốc
43
Dứt điểm
26
Lực sút
44
Sút xa
24
Chọn vị trí
17
Vô lê
26
Penalty
17
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
35
Chuyền dài
44
Đá phạt
17
Sút xoáy
26
Rê bóng
16
Giữ bóng
17
Khéo léo
37
Thăng bằng
41
Phản ứng
73
Kèm người
25
Lấy bóng
28
Cắt bóng
24
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
79
Thể lực
49
Quyết đoán
26
Nhảy
53
Bình tĩnh
61
TM đổ người
76
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
78
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 |
AD Alcorcon
|
|
| 2015~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2015~2017 |
AD Alcorcon
|
|
| 2013~2015 | 우이페슈트 FC | |
| 2010~2013 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández