93
GK
M. Dmitrović
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Dmitrović
GK
93
194cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
90
48
45
44
44
49
46
49
47
47
48
48
47
47
48
48
48
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
93
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
53
Tăng tốc
56
Dứt điểm
39
Lực sút
74
Sút xa
37
Chọn vị trí
30
Vô lê
39
Penalty
73
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
48
Chuyền dài
57
Đá phạt
38
Sút xoáy
39
Rê bóng
29
Giữ bóng
30
Khéo léo
50
Thăng bằng
54
Phản ứng
84
Kèm người
38
Lấy bóng
41
Cắt bóng
37
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
92
Thể lực
62
Quyết đoán
39
Nhảy
85
Bình tĩnh
74
TM đổ người
89
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
91
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 |
AD Alcorcon
|
|
| 2015~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2015~2017 |
AD Alcorcon
|
|
| 2013~2015 | 우이페슈트 FC | |
| 2010~2013 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández