71
GK
M. Dmitrović
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Dmitrović
GK
71
194cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
68
26
23
22
22
27
24
27
25
25
26
26
25
25
26
26
26
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
71
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
31
Tăng tốc
34
Dứt điểm
17
Lực sút
52
Sút xa
15
Chọn vị trí
8
Vô lê
17
Penalty
51
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
26
Chuyền dài
35
Đá phạt
16
Sút xoáy
17
Rê bóng
7
Giữ bóng
8
Khéo léo
28
Thăng bằng
32
Phản ứng
62
Kèm người
16
Lấy bóng
19
Cắt bóng
15
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
70
Thể lực
40
Quyết đoán
17
Nhảy
63
Bình tĩnh
52
TM đổ người
67
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
69
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 |
AD Alcorcon
|
|
| 2015~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2015~2017 |
AD Alcorcon
|
|
| 2013~2015 | 우이페슈트 FC | |
| 2010~2013 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé