78
CDM
M. Grujić
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Grujić
CDM
78
CM
79
191cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
75
75
74
74
76
76
75
74
74
75
75
72
72
73
73
75
Tốc độ
63
Sút
71
Chuyền bóng
73
Rê bóng
78
Phòng thủ
74
Thể chất
76
Tốc độ
65
Tăng tốc
61
Dứt điểm
73
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
75
Vô lê
64
Penalty
59
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
64
Chuyền dài
75
Đá phạt
54
Sút xoáy
64
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
70
Thăng bằng
58
Phản ứng
77
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
77
Thể lực
74
Quyết đoán
78
Nhảy
79
Bình tĩnh
82
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2021 |
Liverpool
|
|
| 2021~2025 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2018 |
Cardiff city
|
|
| 2018~2019 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Liverpool
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2014~2014 | FK 콜루바라 라자레바츠 | |
| 2014~2016 |
|
|
| 2013~2015 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé