94
CM
M. Grujić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Grujić
CM
94
CDM
93
191cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
90
90
89
89
91
90
90
90
90
89
89
89
89
89
89
89
Tốc độ
88
Sút
86
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
89
Thể chất
90
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
86
Lực sút
93
Sút xa
83
Chọn vị trí
91
Vô lê
75
Penalty
76
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
93
Đá phạt
66
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
85
Thăng bằng
79
Phản ứng
88
Kèm người
86
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
90
Thể lực
94
Quyết đoán
88
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2021 |
Liverpool
|
|
| 2021~2025 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2018 |
Cardiff city
|
|
| 2018~2019 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Liverpool
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2014~2014 | FK 콜루바라 라자레바츠 | |
| 2014~2016 |
|
|
| 2013~2015 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández