102
CM
M. Grujić
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Grujić
CM
102
CDM
101
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
98
99
97
97
99
99
98
97
97
97
97
95
95
95
95
97
Tốc độ
91
Sút
93
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
96
Thể chất
98
Tốc độ
96
Tăng tốc
87
Dứt điểm
96
Lực sút
99
Sút xa
87
Chọn vị trí
100
Vô lê
85
Penalty
82
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
86
Chuyền dài
99
Đá phạt
75
Sút xoáy
93
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
95
Thăng bằng
87
Phản ứng
97
Kèm người
94
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
99
Thể lực
97
Quyết đoán
98
Nhảy
101
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 07 - Chẵn 27

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2021 |
Liverpool
|
|
| 2021~2025 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2018 |
Cardiff city
|
|
| 2018~2019 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Liverpool
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2014~2014 | FK 콜루바라 라자레바츠 | |
| 2014~2016 |
|
|
| 2013~2015 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández