75
CAM
M. Autret
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathias Autret
CAM
75
LM
75
179cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
69
72
72
72
69
72
60
72
72
53
53
59
59
62
62
53
Tốc độ
72
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
73
Phòng thủ
45
Thể chất
60
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
72
Lực sút
76
Sút xa
66
Chọn vị trí
73
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
73
Chuyền dài
68
Đá phạt
71
Sút xoáy
65
Rê bóng
74
Giữ bóng
73
Khéo léo
75
Thăng bằng
78
Phản ứng
71
Kèm người
32
Lấy bóng
52
Cắt bóng
56
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
62
Thể lực
63
Quyết đoán
52
Nhảy
65
Bình tĩnh
65
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2023~ |
Caen
|
|
| 2023~2025 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2020~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2020~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2017~2020 |
Stade Breast 29
|
|
| 2015~2017 |
RC Lance
|
|
| 2014~2015 | FC 로리앙 II | |
| 2013~2014 | SM 캉 II | |
| 2010~2013 | FC 로리앙 II | |
| 2010~2015 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2010 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé