61
LM
M. Autret
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathias Autret
LM
61
CAM
62
ST
59
179cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
56
58
58
58
57
59
50
58
58
44
43
47
47
49
49
44
Tốc độ
53
Sút
58
Chuyền bóng
61
Rê bóng
59
Phòng thủ
36
Thể chất
50
Tốc độ
54
Tăng tốc
53
Dứt điểm
57
Lực sút
64
Sút xa
56
Chọn vị trí
60
Vô lê
56
Penalty
55
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
62
Chuyền dài
62
Đá phạt
61
Sút xoáy
56
Rê bóng
59
Giữ bóng
59
Khéo léo
64
Thăng bằng
69
Phản ứng
58
Kèm người
23
Lấy bóng
43
Cắt bóng
47
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
55
Thể lực
43
Quyết đoán
48
Nhảy
51
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2023~ |
Caen
|
|
| 2023~2025 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2020~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2020~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2017~2020 |
Stade Breast 29
|
|
| 2015~2017 |
RC Lance
|
|
| 2014~2015 | FC 로리앙 II | |
| 2013~2014 | SM 캉 II | |
| 2010~2013 | FC 로리앙 II | |
| 2010~2015 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2010 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé