79
RW
M. Cornet
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxwel Cornet
RW
79
LW
79
ST
78
179cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
75
75
76
76
68
74
57
75
75
52
52
58
58
61
61
52
Tốc độ
86
Sút
76
Chuyền bóng
69
Rê bóng
75
Phòng thủ
40
Thể chất
72
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
77
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
77
Vô lê
68
Penalty
65
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
74
Chuyền dài
56
Đá phạt
66
Sút xoáy
69
Rê bóng
76
Giữ bóng
74
Khéo léo
82
Thăng bằng
78
Phản ứng
72
Kèm người
39
Lấy bóng
36
Cắt bóng
40
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
69
Thể lực
81
Quyết đoán
69
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Genoa
|
|
| 2025~2025 |
Genoa
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2024 |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
Burnley
|
|
| 2021~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2015~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2012~2014 | FC 메스 II | |
| 2012~2015 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández