84
RW
M. Cornet
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxwel Cornet
RW
84
LW
84
179cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
79
80
81
81
71
78
57
79
79
52
52
59
59
63
63
52
Tốc độ
89
Sút
78
Chuyền bóng
73
Rê bóng
81
Phòng thủ
38
Thể chất
74
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
84
Vô lê
69
Penalty
66
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
82
Chuyền dài
55
Đá phạt
67
Sút xoáy
70
Rê bóng
84
Giữ bóng
76
Khéo léo
85
Thăng bằng
80
Phản ứng
78
Kèm người
36
Lấy bóng
33
Cắt bóng
37
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
70
Thể lực
85
Quyết đoán
70
Nhảy
75
Bình tĩnh
67
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Genoa
|
|
| 2025~2025 |
Genoa
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2024 |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
Burnley
|
|
| 2021~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2015~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2012~2014 | FC 메스 II | |
| 2012~2015 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández