67
LM
M. Cornet
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxwel Cornet
LM
67
ST
68
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
65
65
65
65
61
64
59
64
64
60
60
61
61
61
61
60
Tốc độ
74
Sút
65
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
58
Thể chất
56
Tốc độ
76
Tăng tốc
73
Dứt điểm
64
Lực sút
70
Sút xa
67
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
55
Đá phạt
61
Sút xoáy
63
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
66
Thăng bằng
67
Phản ứng
61
Kèm người
56
Lấy bóng
62
Cắt bóng
58
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
56
Thể lực
50
Quyết đoán
64
Nhảy
70
Bình tĩnh
59
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Genoa
|
|
| 2025~2025 |
Genoa
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2024 |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
Burnley
|
|
| 2021~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2015~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2012~2014 | FC 메스 II | |
| 2012~2015 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández