78
CDM
Xeka
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Ângelo da Silva Rocha
CDM
78
CM
78
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
67
70
68
68
75
72
75
70
70
71
71
69
69
70
70
71
Tốc độ
64
Sút
60
Chuyền bóng
72
Rê bóng
74
Phòng thủ
70
Thể chất
75
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
52
Lực sút
75
Sút xa
66
Chọn vị trí
64
Vô lê
51
Penalty
58
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
49
Chuyền dài
78
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
76
Giữ bóng
79
Khéo léo
62
Thăng bằng
58
Phản ứng
73
Kèm người
73
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
71
Thể lực
80
Quyết đoán
79
Nhảy
76
Bình tĩnh
75
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Estoril Praia
|
|
| 2024~2024 | 알사드 | |
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2022 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2017~ |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 |
Dijon FCO
|
|
| 2017~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2017 | 브라가 B | |
| 2014~2016 | 코빌량 | |
| 2013~2013 |
SC Braga
|
|
| 2013~2014 | 브라가 B | |
| 2012~2013 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé