66
CM
Xeka
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Ângelo da Silva Rocha
CM
66
CDM
66
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
11
55
57
55
55
63
59
63
57
57
60
61
57
57
57
57
60
Tốc độ
33
Sút
54
Chuyền bóng
62
Rê bóng
60
Phòng thủ
60
Thể chất
65
Tốc độ
32
Tăng tốc
36
Dứt điểm
48
Lực sút
67
Sút xa
62
Chọn vị trí
55
Vô lê
42
Penalty
49
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
51
Chuyền dài
66
Đá phạt
60
Sút xoáy
66
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
52
Thăng bằng
48
Phản ứng
60
Kèm người
63
Lấy bóng
59
Cắt bóng
62
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
64
Thể lực
66
Quyết đoán
72
Nhảy
57
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Estoril Praia
|
|
| 2024~2024 | 알사드 | |
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2022 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2017~ |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 |
Dijon FCO
|
|
| 2017~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2017 | 브라가 B | |
| 2014~2016 | 코빌량 | |
| 2013~2013 |
SC Braga
|
|
| 2013~2014 | 브라가 B | |
| 2012~2013 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández