88
CM
Xeka
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Ângelo da Silva Rocha
CM
88
CDM
87
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
78
81
80
80
85
82
84
82
82
82
82
81
81
82
82
82
Tốc độ
75
Sút
71
Chuyền bóng
86
Rê bóng
84
Phòng thủ
80
Thể chất
86
Tốc độ
78
Tăng tốc
72
Dứt điểm
61
Lực sút
89
Sút xa
80
Chọn vị trí
79
Vô lê
57
Penalty
65
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
87
Chuyền dài
90
Đá phạt
77
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
84
Khéo léo
73
Thăng bằng
76
Phản ứng
84
Kèm người
81
Lấy bóng
80
Cắt bóng
82
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
84
Thể lực
89
Quyết đoán
90
Nhảy
90
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Estoril Praia
|
|
| 2024~2024 | 알사드 | |
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2022 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2017~ |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 |
Dijon FCO
|
|
| 2017~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2017 | 브라가 B | |
| 2014~2016 | 코빌량 | |
| 2013~2013 |
SC Braga
|
|
| 2013~2014 | 브라가 B | |
| 2012~2013 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández