85
CB
Miranda
13
26
65
65
64
64
69
66
78
65
65
82
82
76
76
74
74
82
Tốc độ
67
Sút
54
Chuyền bóng
63
Rê bóng
70
Phòng thủ
85
Thể chất
76
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
49
Lực sút
73
Sút xa
47
Chọn vị trí
49
Vô lê
56
Penalty
54
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
53
Chuyền dài
72
Đá phạt
45
Sút xoáy
39
Rê bóng
70
Giữ bóng
74
Khéo léo
65
Thăng bằng
61
Phản ứng
82
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
79
Thể lực
63
Quyết đoán
83
Nhảy
83
Bình tĩnh
83
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 상 파울루 | |
| 2019~2021 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2016~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2007~2011 | 상 파울루 | |
| 2006~2007 | 상 파울루 | |
| 2005~2007 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2004~2005 | 쿠리치바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández