91
CB
Miranda
15
17
62
62
60
60
68
63
81
62
62
88
88
78
78
75
75
88
Tốc độ
64
Sút
46
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
92
Thể chất
77
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
41
Lực sút
68
Sút xa
39
Chọn vị trí
41
Vô lê
49
Penalty
47
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
46
Chuyền dài
70
Đá phạt
37
Sút xoáy
30
Rê bóng
65
Giữ bóng
74
Khéo léo
59
Thăng bằng
55
Phản ứng
86
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
83
Thể lực
57
Quyết đoán
87
Nhảy
88
Bình tĩnh
87
TM đổ người
10
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 상 파울루 | |
| 2019~2021 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2016~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2007~2011 | 상 파울루 | |
| 2006~2007 | 상 파울루 | |
| 2005~2007 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2004~2005 | 쿠리치바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández