101
CB
Miranda
21
27
85
85
82
82
88
85
95
84
84
98
98
92
92
90
90
98
Tốc độ
89
Sút
73
Chuyền bóng
80
Rê bóng
87
Phòng thủ
101
Thể chất
92
Tốc độ
88
Tăng tốc
92
Dứt điểm
74
Lực sút
90
Sút xa
61
Chọn vị trí
75
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
60
Chuyền dài
91
Đá phạt
60
Sút xoáy
49
Rê bóng
82
Giữ bóng
90
Khéo léo
88
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
91
Thể lực
86
Quyết đoán
105
Nhảy
95
Bình tĩnh
100
TM đổ người
6
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 상 파울루 | |
| 2019~2021 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2016~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2007~2011 | 상 파울루 | |
| 2006~2007 | 상 파울루 | |
| 2005~2007 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2004~2005 | 쿠리치바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández