83
ST
Morales
15
26
80
82
82
82
76
81
69
81
81
63
63
70
70
72
72
63
Tốc độ
88
Sút
80
Chuyền bóng
76
Rê bóng
84
Phòng thủ
59
Thể chất
69
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
82
Lực sút
79
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
77
Penalty
78
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
79
Chuyền dài
69
Đá phạt
73
Sút xoáy
81
Rê bóng
87
Giữ bóng
83
Khéo léo
78
Thăng bằng
82
Phản ứng
82
Kèm người
65
Lấy bóng
57
Cắt bóng
60
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
68
Thể lực
81
Quyết đoán
60
Nhảy
63
Bình tĩnh
84
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Levante UD
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2022 |
Levante UD
|
|
| 2013~ |
Levante UD
|
|
| 2013~2013 |
Levante UD
|
|
| 2013~2014 |
SD Eivar
|
|
| 2013~2022 |
Levante UD
|
|
| 2011~2013 | 레반테 UD B | |
| 2010~2011 |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2006~2010 | AD 빠를라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández