68
ST
Morales
6
16
65
66
66
66
63
66
55
66
66
51
50
55
55
57
57
51
Tốc độ
69
Sút
66
Chuyền bóng
63
Rê bóng
68
Phòng thủ
45
Thể chất
57
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
67
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
70
Vô lê
69
Penalty
67
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
65
Chuyền dài
61
Đá phạt
60
Sút xoáy
69
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
71
Phản ứng
65
Kèm người
39
Lấy bóng
48
Cắt bóng
51
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
58
Thể lực
62
Quyết đoán
51
Nhảy
65
Bình tĩnh
68
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Levante UD
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2022 |
Levante UD
|
|
| 2013~ |
Levante UD
|
|
| 2013~2013 |
Levante UD
|
|
| 2013~2014 |
SD Eivar
|
|
| 2013~2022 |
Levante UD
|
|
| 2011~2013 | 레반테 UD B | |
| 2010~2011 |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2006~2010 | AD 빠를라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández