88
ST
Morales
15
32
85
87
87
87
82
86
73
86
86
67
67
73
73
76
76
67
Tốc độ
91
Sút
87
Chuyền bóng
81
Rê bóng
90
Phòng thủ
60
Thể chất
74
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
89
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
89
Vô lê
89
Penalty
82
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
83
Chuyền dài
75
Đá phạt
75
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
89
Khéo léo
86
Thăng bằng
88
Phản ứng
86
Kèm người
54
Lấy bóng
63
Cắt bóng
66
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
74
Thể lực
84
Quyết đoán
66
Nhảy
71
Bình tĩnh
89
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
26
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Levante UD
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2022 |
Levante UD
|
|
| 2013~ |
Levante UD
|
|
| 2013~2013 |
Levante UD
|
|
| 2013~2014 |
SD Eivar
|
|
| 2013~2022 |
Levante UD
|
|
| 2011~2013 | 레반테 UD B | |
| 2010~2011 |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2006~2010 | AD 빠를라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé