86
ST
R. Lukaku
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romelu Lukaku
ST
86
190cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
26
83
80
78
78
73
77
61
78
78
57
57
59
59
61
61
57
Tốc độ
76
Sút
83
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
41
Thể chất
85
Tốc độ
85
Tăng tốc
67
Dứt điểm
85
Lực sút
88
Sút xa
76
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
80
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
75
Chuyền dài
74
Đá phạt
69
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
73
Khéo léo
59
Thăng bằng
51
Phản ứng
85
Kèm người
37
Lấy bóng
37
Cắt bóng
35
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
95
Thể lực
77
Quyết đoán
74
Nhảy
74
Bình tĩnh
83
TM đổ người
18
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2019 |
Manchester United
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Everton
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Everton
|
|
| 2012~2013 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2011 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé