106
ST
R. Lukaku
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romelu Lukaku
ST
106
191cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
22
103
100
98
98
90
97
75
97
97
73
73
74
74
76
76
73
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
88
Rê bóng
100
Phòng thủ
54
Thể chất
105
Tốc độ
107
Tăng tốc
102
Dứt điểm
107
Lực sút
107
Sút xa
95
Chọn vị trí
106
Vô lê
102
Penalty
105
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
81
Chuyền dài
86
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
104
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
52
Lấy bóng
51
Cắt bóng
42
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
113
Thể lực
95
Quyết đoán
100
Nhảy
96
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 32 - Chẵn 52

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2019 |
Manchester United
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Everton
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Everton
|
|
| 2012~2013 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2011 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández