98
ST
R. Lukaku
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romelu Lukaku
ST
98
191cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
18
95
90
87
87
79
87
65
86
86
62
62
63
63
65
65
62
Tốc độ
93
Sút
96
Chuyền bóng
78
Rê bóng
86
Phòng thủ
41
Thể chất
96
Tốc độ
97
Tăng tốc
90
Dứt điểm
99
Lực sút
101
Sút xa
87
Chọn vị trí
99
Vô lê
90
Penalty
93
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
70
Chuyền dài
76
Đá phạt
70
Sút xoáy
90
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
82
Thăng bằng
96
Phản ứng
91
Kèm người
33
Lấy bóng
39
Cắt bóng
33
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
106
Thể lực
86
Quyết đoán
90
Nhảy
88
Bình tĩnh
93
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2019 |
Manchester United
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Everton
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Everton
|
|
| 2012~2013 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2011 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé