84
CB
Sokratis
14
22
64
61
59
59
62
59
73
61
61
81
81
74
74
71
71
81
Tốc độ
71
Sút
53
Chuyền bóng
55
Rê bóng
61
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ
76
Tăng tốc
67
Dứt điểm
48
Lực sút
77
Sút xa
51
Chọn vị trí
52
Vô lê
49
Penalty
30
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
50
Chuyền dài
57
Đá phạt
40
Sút xoáy
34
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
57
Thăng bằng
65
Phản ứng
81
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
76
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
86
Thể lực
70
Quyết đoán
87
Nhảy
85
Bình tĩnh
81
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2006~2006 | 니키 볼로스 | |
| 2005~2008 |
AEK Athens
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé