94
CB
Sokratis
18
16
77
75
73
73
76
74
85
74
74
91
91
84
84
81
81
91
Tốc độ
88
Sút
64
Chuyền bóng
67
Rê bóng
77
Phòng thủ
92
Thể chất
89
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
68
Lực sút
80
Sút xa
54
Chọn vị trí
61
Vô lê
50
Penalty
38
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
54
Chuyền dài
77
Đá phạt
54
Sút xoáy
32
Rê bóng
74
Giữ bóng
82
Khéo léo
74
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
94
Lấy bóng
93
Cắt bóng
88
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
75
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
87
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2006~2006 | 니키 볼로스 | |
| 2005~2008 |
AEK Athens
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé