78
CB
Sokratis
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sokratis
CB
78
RB
72
186cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
14
57
54
52
52
56
52
67
55
55
75
75
69
69
66
66
75
Tốc độ
70
Sút
45
Chuyền bóng
49
Rê bóng
54
Phòng thủ
77
Thể chất
77
Tốc độ
74
Tăng tốc
67
Dứt điểm
39
Lực sút
70
Sút xa
40
Chọn vị trí
44
Vô lê
37
Penalty
36
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
45
Chuyền dài
58
Đá phạt
31
Sút xoáy
28
Rê bóng
53
Giữ bóng
52
Khéo léo
58
Thăng bằng
60
Phản ứng
71
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
68
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
80
Thể lực
70
Quyết đoán
81
Nhảy
77
Bình tĩnh
70
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2006~2006 | 니키 볼로스 | |
| 2005~2008 |
AEK Athens
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé