80
ST
S. Jovetić
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stevan Jovetić
ST
80
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
77
78
77
77
72
78
57
75
75
51
51
55
55
59
59
51
Tốc độ
67
Sút
79
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
39
Thể chất
64
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
79
Lực sút
81
Sút xa
80
Chọn vị trí
80
Vô lê
79
Penalty
80
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
73
Chuyền dài
65
Đá phạt
73
Sút xoáy
84
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
77
Thăng bằng
68
Phản ứng
76
Kèm người
36
Lấy bóng
37
Cắt bóng
35
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
69
Thể lực
62
Quyết đoán
53
Nhảy
71
Bình tĩnh
78
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2008~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2008 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández