85
ST
S. Jovetić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stevan Jovetić
ST
85
CF
86
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
82
83
82
82
76
82
59
81
81
52
52
58
58
61
61
52
Tốc độ
81
Sút
82
Chuyền bóng
77
Rê bóng
84
Phòng thủ
37
Thể chất
70
Tốc độ
81
Tăng tốc
82
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
84
Vô lê
81
Penalty
87
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
72
Chuyền dài
73
Đá phạt
72
Sút xoáy
84
Rê bóng
86
Giữ bóng
84
Khéo léo
85
Thăng bằng
62
Phản ứng
84
Kèm người
27
Lấy bóng
42
Cắt bóng
30
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
75
Thể lực
75
Quyết đoán
50
Nhảy
76
Bình tĩnh
60
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2008~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2008 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé