87
ST
S. Jovetić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stevan Jovetić
ST
87
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
84
84
84
84
77
84
61
83
83
55
55
60
60
64
64
55
Tốc độ
86
Sút
85
Chuyền bóng
79
Rê bóng
86
Phòng thủ
40
Thể chất
76
Tốc độ
83
Tăng tốc
90
Dứt điểm
87
Lực sút
81
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
88
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
78
Chuyền dài
72
Đá phạt
76
Sút xoáy
90
Rê bóng
86
Giữ bóng
84
Khéo léo
95
Thăng bằng
84
Phản ứng
85
Kèm người
36
Lấy bóng
43
Cắt bóng
30
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
81
Thể lực
79
Quyết đoán
61
Nhảy
74
Bình tĩnh
81
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2008~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2008 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández