84
RW
Suso
15
25
74
80
81
81
76
82
58
81
81
46
46
57
57
62
62
46
Tốc độ
77
Sút
75
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
37
Thể chất
55
Tốc độ
74
Tăng tốc
81
Dứt điểm
71
Lực sút
78
Sút xa
86
Chọn vị trí
76
Vô lê
73
Penalty
73
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
83
Chuyền dài
75
Đá phạt
80
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Phản ứng
78
Kèm người
53
Lấy bóng
29
Cắt bóng
26
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
57
Thể lực
75
Quyết đoán
29
Nhảy
53
Bình tĩnh
76
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cadiz CF
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2016 |
Genoa
|
|
| 2016~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AC Milan
|
|
| 2015~2020 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
UD Almeria
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2010~2012 | 리버풀 유스팀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández